Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36260

UTF-8: E8B6A4

UTF-32: 8DA4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghĩ [ ]

8B7A, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Xem thêm:

nhũ [ rǔ ]

4E73, tổng 8 nét, bộ ất 乙 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sinh, đẻ ; 2. vú ; 3. sữa ; 4. con non

Quảng Cáo

từ điển jrai