Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+1 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36264

UTF-8: E8B6A8

UTF-32: 8DA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: hasten, hurry; be attracted to

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,,cǒu

Tiếng Nhật: スウ シュ ショク ソク おもむく はしる

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU OMOMUKU

Tiếng Nhật (On): SUU SHU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU CHOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsio

Tiếng Việt: xu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呼謈
hô bạc

Xem thêm:

為己
vị kỷ

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt