Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36286

UTF-8: E8B6BE

UTF-32: 8DBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: toe; tracks, footprints

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: あし あと もと

Tiếng Nhật (Kun): ASHI MOTO ATO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Tiếng Việt: nhảy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáp, hiệp, kiệp [ jiá ]

86FA, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con bươm bướm

Xem thêm:

暗藹
ám ái

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng