Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跁

跁

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36289

UTF-8: E8B781

UTF-32: 8DC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa6

Định nghĩa tiếng Anh: trample on, tread on; search for; (Cant.) to squat down

Pinyin: bà,pá

Tiếng Nhật: ハ ベ

Quan Thoại: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nặc [ nuò ]

9369, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố nobeli, No

Xem thêm:

尸体
thi thể

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh