Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跛倚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shī ]

9C24, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

côn, cổn, hồn, hỗn [ gǔn , hún , hǔn , hùn , kūn ]

6DF7, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. hỗn tạp

Xem thêm:

居民
cư dân

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng