Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36325

UTF-8: E8B7A5

UTF-32: 8DE5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: stamp feet

Pinyin: duò

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: duò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tái [ zài ]

518D, tổng 6 nét, bộ quynh 冂 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lại, lần nữa ; 2. làm lại

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì , liè ]

623E, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đến ; 2. thôi, dừng lại ; 3. định hẳn ; 4. ngang trái

Quảng Cáo

cửa kính bình tân