Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36327

UTF-8: E8B7A7

UTF-32: 8DE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: crouch

Pinyin: quán,zūn

Tiếng Nhật: シュン ソン サン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KERU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN SON

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

9B12, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: tóc mượt

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè