Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 跨 - khoá | 跨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36328

UTF-8: E8B7A8

UTF-32: 8DE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: straddle, bestride, ride; carry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuà,,kuā,kuǎ

Tiếng Nhật: カイ またがる またぐ

Tiếng Nhật (Kun): MATAGU MATAGARU

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kuà

Âm thời Đường: kuà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

toại, truỵ [ suì , zhuì ]

96A7, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: đường hầm

Xem thêm:

hu, vu, ư [ xū , yú ]

4E8E, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. chưng ; 3. so với ; 4. lờ mờ; 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Xem thêm:

保辜
bảo cô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ