Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36328

UTF-8: E8B7A8

UTF-32: 8DE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: straddle, bestride, ride; carry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuà,,kuā,kuǎ

Tiếng Nhật: カイ またがる またぐ

Tiếng Nhật (Kun): MATAGU MATAGARU

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kuà

Âm thời Đường: kuà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

8606, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: cây lau

Xem thêm:

[ ]

6EAC, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán nôm