Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36331

UTF-8: E8B7AB

UTF-32: 8DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: sound of footsteps

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiāng,qiōng

Tiếng Nhật: キョウ コク コウ キョク あしおと

Tiếng Nhật (Kun): ASHIOTO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, bính, phanh [ bīng , bǐng , bìng , píng ]

5C4F, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét)

Nghĩa: bức bình phong

Xem thêm:

雨砲
vũ pháo

Xem thêm:

kiểu, nghiêu [ jiǎo ]

4FA5, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tiêu nghiêu 僥,侥) ; 2. (xem: nghiêu hãnh 倖,倖)

Quảng Cáo

giá sỉ