Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+18 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 38008

UTF-8: E991B8

UTF-32: 9478

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ライ

Quan Thoại: lěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

63DB, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: hoán đổi, trao đổi

Xem thêm:

bộc [ bó ]

896E, tổng 20 nét, bộ y 衣 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cổ áo ; 2. bộc bạch, bày tỏ

Quảng Cáo

dân tộc chăm