Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36332

UTF-8: E8B7AC

UTF-32: 8DEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai2

Định nghĩa tiếng Anh: to step; a stride equal to half a pace

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuǐ,xiè

Tiếng Nhật: セチ カイ セツ ひとあし かたあし

Tiếng Nhật (Kun): HITOASHI

Tiếng Nhật (On): KI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuǐ

Tiếng Việt: khoẻ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

抄录
sao lục

Xem thêm:

茶匙
trà thi

Quảng Cáo

kính quận 1