Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踆

踆

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36358

UTF-8: E8B886

UTF-32: 8E06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: squat

Tiếng Hàn (Hangul): 준:1N

Pinyin: qūn,cún,zūn,qiù,zhūn

Tiếng Nhật: シュン ソン ゾン うずくまる おわる さといも

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU

Tiếng Nhật (On): SHUN SON ZON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: cūn

Âm thời Đường: tsuin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

xá [ chá ]

579E, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: gò đất

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

6551, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: cứu giúp

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng