Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36358

UTF-8: E8B886

UTF-32: 8E06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: squat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qūn,cún,zūn,qiù,zhūn

Tiếng Nhật: シュン ソン ゾン うずくまる おわる さといも

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU

Tiếng Nhật (On): SHUN SON ZON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: cūn

Âm thời Đường: tsuin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhục [ rù ]

6EBD, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hơi nắng bốc lên ; 2. ướt ; 3. nồng đặc (đồ ăn ngon)

Xem thêm:

hoạt, quạt [ guō , huó ]

6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: hoạt động

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

7C26, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái ô (cái dù) lợp bằng lá để che nắng

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng