Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹊徑

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lục [ liù , lù ]

9646, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất liền ; 2. đường bộ ; 3. sao Lục ; 4. sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

Xem thêm:

cù, cụ, củ [ jí , jù , qū , qú ]

77BF, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: thấy mà giật mình, ngơ ngác

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng