Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹒跚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuân, truân [ zhūn , zhùn ]

8C06, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăm dạy ; 2. giúp

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5C9B, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: hòn đảo, gò

Xem thêm:

san [ shān ]

73CA, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: san hô 瑚)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng