Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹯

蹯

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36463

UTF-8: E8B9AF

UTF-32: 8E6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: an animal’s paws

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ハン フン ボン ブン

Tiếng Nhật (Kun): ASHINOURA

Tiếng Nhật (On): HAN BON FUN BUN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

96B3, tổng 17 nét, bộ phụ 阜 (+15 nét)

Nghĩa: huỷ nát

Xem thêm:

môn [ mén ]

95E8, tổng 3 nét, bộ môn 門 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái cửa ; 2. loài, loại, thứ, môn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1