Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹴然
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, khuy [ ]

96B5, tổng 19 nét, bộ phụ 阜 (+17 nét)

Xem thêm:

hô, vũ [ hū , méi , wú , wǔ ]

81B4, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. miếng thịt lớn ; 2. to lớn, đầy đủ ; 3. màu mỡ, tốt tươi

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng