Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躒

躒

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+15 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 36498

UTF-8: E8BA92

UTF-32: 8E92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: walk, move

Pinyin: lì,yuè,luò

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): UGOKU

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5F08, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: chơi cờ, đánh cờ

Quảng Cáo

hat vung