Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灊

灊

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28746

UTF-8: E7818A

UTF-32: 704A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim4

Pinyin: qián

Tiếng Nhật: シン セン ゼン ジン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SHIN JIN

Quan Thoại: qián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bức [ bī ]

903C, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bắt buộc, buộc phải ; 2. bức bách, cưỡng bức ; 3. đến gần, tiến sát

Xem thêm:

tất [ bì ]

8E55, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đường cấm để cho vua đi ; 2. đứng một chân

Xem thêm:

安抚
an phủ

Quảng Cáo

kính quận 12