Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+18 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 36514

UTF-8: E8BAA2

UTF-32: 8EA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三生
tam sinh

Xem thêm:

癡人
si nhân

Xem thêm:

hạp [ hé ]

76C7, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sao, sao chẳng (câu hỏi) ; 2. cánh cửa

Quảng Cáo

ram hà tĩnh