Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 躲 - đoá | 躲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+6 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36530

UTF-8: E8BAB2

UTF-32: 8EB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: hide, secrete; avoid, escape

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAWASU

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: duǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

窩主
oa chủ

Xem thêm:

參加
tham gia

Xem thêm:

lương, lượng [ liàng ]

4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xinh ; 2. sáng ; 3. thanh cao

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà