Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+13 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36550

UTF-8: E8BB86

UTF-32: 8EC6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Định nghĩa tiếng Anh: body; group, class, body, unit

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tán [ ]

6FFD, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

57B9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng