Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軍牢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9E3A, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Xem thêm:

bát [ bō ]

9262, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát xin ăn của sư

Xem thêm:

[ wù ]

5862, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lô cốt phòng giặc cướp ; 2. núi trong nước

Quảng Cáo

app đánh vần