Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+3 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36562

UTF-8: E8BB92

UTF-32: 8ED2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: carriage; high; wide; balcony; surname of the Yellow Emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xuān,xiǎn,xiàn,hǎn,jiān

Tiếng Nhật: ケン コン カン のき

Tiếng Nhật (Kun): NOKI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEN

Quan Thoại: xuān

Âm thời Đường: *xiæn

Tiếng Việt: hiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồi [ huí ]

86D5, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Xem thêm:

liễn [ liǎn ]

6459, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat vung