Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 訌 - hồng | 訌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35340

UTF-8: E8A88C

UTF-32: 8A0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: confusion; internal strife

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hòng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): MOMERU MIDARERU YABURERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hòng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

陰極陽回
âm cực dương hồi

Xem thêm:

đào [ táo ]

54B7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng than

Xem thêm:

針芥相投
châm giới tương đầu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm