Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36567

UTF-8: E8BB97

UTF-32: 8ED7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu4

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: シュ

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7251, tổng 13 nét, bộ phiến 片 (+9 nét)

Xem thêm:

my, mê, mễ [ mí ]

9E9B, tổng 20 nét, bộ lộc 鹿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con nai con ; 2. con thú con

Quảng Cáo

bánh đa nem