Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36571

UTF-8: E8BB9B

UTF-32: 8EDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aak1

Định nghĩa tiếng Anh: yoke, collar; to restrain

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ヤク アク くびき

Tiếng Nhật (Kun): KUBIKI

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

煙閣
yên các

Xem thêm:

hào [ xiáo , yáo ]

6DC6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp

Xem thêm:

tra [ chā , zhā ]

55B3, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xì xào, thì thầm ; 2. khe khẽ, se sẽ ; 3. chim kêu ríu rít ; 4. vâng, dạ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8