Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軿

軿

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36607

UTF-8: E8BBBF

UTF-32: 8EFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: curtained carriage used by women

Tiếng Nhật: ヘイ ホウ ヘン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU KAKURU

Tiếng Nhật (On): BYOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Tiếng Việt: bánh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bài [ bèi , pái , pǎi ]

6392, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xếp hàng ; 2. bè (thuyền bè) ; 3. tháo ra ; 4. xô, đẩy

Xem thêm:

ma [ mó ]

9B54, tổng 20 nét, bộ quỷ 鬼 (+11 nét)

Nghĩa: ma quỷ

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon