Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軿 - bình | phanh | 軿 what mean?

軿

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36607

UTF-8: E8BBBF

UTF-32: 8EFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: curtained carriage used by women

Tiếng Nhật: ヘイ ホウ ヘン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU KAKURU

Tiếng Nhật (On): BYOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Tiếng Việt: bánh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cái, hạp [ gài ]

8462, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Xem thêm:

懺罪
sám tội

Xem thêm:

sanh, thang, đang, đương [ chēng , dāng , tāng ]

943A, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: cái chảo rán; (xem: lang đang 鐺,铛)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà