Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芰

芰

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33456

UTF-8: E88AB0

UTF-32: 82B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Định nghĩa tiếng Anh: water caltrop

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: キ ギ ひし

Tiếng Nhật (Kun): HISHI

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: ghyiɛ̀

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới [ jiè ]

75A5, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng