
Thông tin ký tự
Bộ: xa ⾞(+6 nét) (chiếc xe)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 36610
UTF-8: E8BC82
UTF-32: 8F02
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rādha - (Rādha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ lõi cây - (Cùlasàropama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: