Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36616

UTF-8: E8BC88

UTF-32: 8F08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: shaft

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: チュウ シュ チュ シュウ ながえ

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU SHUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ ]

7354, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Xem thêm:

紫薇
tử vi

Xem thêm:

bang [ bāng ]

5E2E, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giúp đỡ, trợ giúp, làm hộ ; 2. đám, lũ, tốp, đoàn, bầy ; 3. bang đảng ; 4. mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)

Quảng Cáo

blog tử vi