Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+7 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36626

UTF-8: E8BC92

UTF-32: 8F12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: then; each; rack on chariot for luggage or weapons

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: チョウ すなわち

Tiếng Nhật (Kun): WAKIGI SUNAWACHI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: zhé

Âm thời Đường: djiɛp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thai, đài [ tāi , tái , yí ]

81FA, tổng 14 nét, bộ chí 至 (+8 nét)

Nghĩa: cái đài, lầu

Xem thêm:

hi, hy [ chī , xī ]

74FB, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Nghĩa: cái ve đựng rượu

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng