Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卡 - ca | khải | sá | tạp | 卡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+3 nét) (xem bói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21345

UTF-8: E58DA1

UTF-32: 5361

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaa1

Định nghĩa tiếng Anh: card, punch card; calorie

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiǎ,

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (On): SAHU SA KA ZOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thấu [ còu ]

8160, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: thớ da (phần giữa da và thịt)

Xem thêm:

侍郎
thị lang

Xem thêm:

tham [ cān ]

9A96, tổng 11 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: xe 3 ngựa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mì vắt