Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36643

UTF-8: E8BCA3

UTF-32: 8F23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): IKUSAGURUMU

Tiếng Nhật (On): HOU BYOU BOU

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao [ láo ]

94F9, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố lorenxi, Lw

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8D0A, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi ; 2. văn tán dương công đức ; 3. giúp đỡ

Xem thêm:

[ ]

7CCB, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức