Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36106

UTF-8: E8B48A

UTF-32: 8D0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Định nghĩa tiếng Anh: help, support, assist, aid

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zàn

Tiếng Nhật: サン たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU TATAERU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zàn

Âm thời Đường: tzɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cai, cải, hợi [ gāi , gǎi , hǎi ]

80F2, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: hydroxylamin (hoá học)

Xem thêm:

龜子
quy tử

Quảng Cáo

tiếng chăm