Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輧 - bình | 輧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36647

UTF-8: E8BCA7

UTF-32: 8F27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: curtained carriage used by women

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: píng,pēng

Tiếng Nhật: ヘイ ヘン ビョウ ヒョウ ホウ ベン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU KAKURU

Tiếng Nhật (On): BYOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

thái [ tài ]

614B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. vẻ, thái độ ; 2. hình dạng, trạng thái

Xem thêm:

剝落
bác lạc

Xem thêm:

大儒
đại nho
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê