Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36650

UTF-8: E8BCAA

UTF-32: 8F2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: wheel; revolve, turn; recur

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): WA

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lún

Âm thời Đường: *luin

Tiếng Việt: luân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hanh, hưởng, phanh [ hēng , pēng , xiǎng ]

4EA8, tổng 7 nét, bộ đầu 亠 (+5 nét)

Nghĩa: thông

Xem thêm:

thiết, thư, trở [ jǔ ]

8DD9, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang