Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輺

輺

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36666

UTF-8: E8BCBA

UTF-32: 8F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (Kun): HOROGURUMA NIGURUMA

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh [ ]

93F3, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

chích, chỉ [ zhī , zhǐ ]

53EA, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chiếc, cái ; 2. đơn chiếc, lẻ loi; chỉ, mỗi một

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9