Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36676

UTF-8: E8BD84

UTF-32: 8F44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: linchpin of wheel; control

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá,

Tiếng Nhật: カツ カイ くさび

Tiếng Nhật (Kun): KUSABI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: xiá

Tiếng Việt: hạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sī ]

8997, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Xem thêm:

奢婦
xa phụ

Quảng Cáo

Xem tử vi