Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轟沈
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

82D2, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: cỏ tốt um

Xem thêm:

bẩm, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm; cấp lúa từ kho

Xem thêm:

kiển, kiện [ jiàn ]

6957, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm