Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36716

UTF-8: E8BDAC

UTF-32: 8F6C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: shift, move, turn

Quan Thoại: zhuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

中意
trung ý

Xem thêm:

liệp, lạp [ liè ]

731F, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

bưu [ biāo ]

6EEE, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh