Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 软

软

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36719

UTF-8: E8BDAF

UTF-32: 8F6F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: soft, flexible, pliable; weak

Quan Thoại: ruǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A57, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chứng nghiệm, kiểm nghiệm ; 2. hiệu nghiệm

Xem thêm:

[ ]

5E9D, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường