Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 软 - nhuyễn | 软 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36719

UTF-8: E8BDAF

UTF-32: 8F6F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: soft, flexible, pliable; weak

Quan Thoại: ruǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

心志
tâm chí

Xem thêm:

相親
tương thân

Xem thêm:

bồn [ ]

74EB, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa