Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36731

UTF-8: E8BDBB

UTF-32: 8F7B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: light; easy, simple; gentle

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xích [ chǐ ]

8687, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: xích hoạch 蠖)

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo , liào ]

6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đo, lường tính ; 2. liệu đoán ; 3. vuốt ve ; 4. vật liệu ; 5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ