Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36745

UTF-8: E8BE89

UTF-32: 8F89

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: brightness, luster, brilliance

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhung [ róng ]

72E8, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: một giống khỉ lông dài

Xem thêm:

[ ]

510F, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ