Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辉

辉

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36745

UTF-8: E8BE89

UTF-32: 8F89

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: brightness, luster, brilliance

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

親家
thân gia

Xem thêm:

trù [ chóu ]

8E8A, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 踟躊)

Quảng Cáo

thảo dược