Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辍 - chuyết | xuyết | 辍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36749

UTF-8: E8BE8D

UTF-32: 8F8D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: stop, suspend, halt

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ấu, yếu [ ]

7CFF, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+2 nét)

Xem thêm:

齊宣
tề tuyên

Xem thêm:

窵遠
điếu viễn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng