Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+0 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 36790

UTF-8: E8BEB6

UTF-32: 8FB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang1

Định nghĩa tiếng Anh: walk; walking; Kangxi radical 162

Tiếng Nhật: チャク

Tiếng Nhật (Kun): SHINNYOU

Tiếng Nhật (On): CHAKU

Quan Thoại: chuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo ]

7EDE, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Xem thêm:

[ dàng ]

57B1, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6