Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32478

UTF-8: E7BB9E

UTF-32: 7EDE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: twist, wring; intertwine; winch

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tha [ tā ]

94CA, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố tali, Tl

Xem thêm:

cổ [ ]

72DC, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Quảng Cáo

nnkh