Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迎敵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bắc, bối, bội [ bēi , bèi ]

80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lưng ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. mu bàn tay ; 4. cõng, đeo, địu, khoác ; 5. quay lưng lại ; 6. làm trái, làm ngược lại ; 7. thuộc lòng ; 8. vắng vẻ ; 9. đen đủi ; 10. nghễnh ngãng; 1. làm trái ; 2. bỏ đi

Xem thêm:

huýnh, quýnh [ jiǒng ]

9008, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xa xôi vắng vẻ ; 2. khác hẳn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6