Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36901

UTF-8: E980A5

UTF-32: 9025

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: return, turn around; a time

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): MAWASU MAWARU KAERU MEGURU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗力
ám lực

Xem thêm:

linh [ ]

72D1, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm