Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 列车
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高雅
cao nhã

Xem thêm:

tát, tản [ sā , sǎ ]

6492, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: tung ra, buông ra, xoè ra

Xem thêm:

cấm [ jìn ]

5664, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: khoá miệng

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng