Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 週圍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

家君
gia quân

Xem thêm:

cối, hội [ guì , huì , kuài ]

4F1A, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: tính gộp, tính cộng lại sổ sách trong một năm; 1. hội hè ; 2. tụ hội ; 3. hiệp hội

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng